Bảng điểm sinh viên : Phạm Nguyễn Kim Anh

Môn học Điểm môn học
Tên môn học Số tín chỉ KTTX KTĐK Thi kết thúc môn học trọng số 0,6 Môn học Điểm chữ Điểm 4
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin 4 8 6 4 5.1 D 1
Tin học 2 6 7 6.5 6.6 C 2
Xác suất, Thống kê Y học - Ứng dụng phần mềm SPSS 2 6.5 9 4.5 6 C 2
Hóa học 2 7 7.5 5.5 6.2 C 2
Sinh học và di truyền 2 7.5 6.5 7.5 7.2 B 3
Vật lý đại cương và Lý sinh 2 7 8 4.5 5.8 C 2
Giải phẫu - Sinh lý 3 7 9 4 5.7 C 2
Vi sinh - Ký sinh trùng 2 7 7.5 6.5 6.8 C 2
Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng 3 7 6 5 5.5 C 2
Giáo dục Quốc phòng và An ninh 6 7 7 7 7 B 3
Hóa sinh 1 7.5 8 9 8.5 A 4
Sinh lý bệnh 2 7 6 7 6.7 C+ 2.5
Dược lý 2 7 7.5 7.5 7.4 B 3
Sức khỏe - Nâng cao sức khỏe và hành vi con người 1 7 7 5.5 6.1 C 2
Điều dưỡng cơ sở 1 4 8 7 8 7.7 B 3
Đường lối Cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 2 8 8 4 5.6 C 2
Giáo dục thể chất 2 7 7 7 7 B 3
Sức khỏe, môi trường và vệ sinh - Dịch tễ và các bệnh truyền nhiễm 3 7 6 8 8.5 7.9 B 3
Điều dưỡng cơ sở II 3 5 6.5 7 6.6 C+ 2.5
Điều dưỡng và kiểm soát nhiễm khuẩn 2 7 4.5 9.5 7.8 B 3
Chăm sóc sức khỏe trẻ em 3 9 7.5 7 7.5 7.6 B 3
Chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh nội khoa và người bệnh cao tuổi 4 7 6.5 7.5 5.5 6.1 C 2
Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 7 7 9 8.2 B+ 3.5
Y đức - Pháp luật và Tổ chức Y tế 3 8 6 8 7.5 B 3
Dinh dưỡng - Tiết chế 1 9 7 5 6.1 C 2
Giao tiếp - Giáo dục sức khỏe và thực hành điều dưỡng 3 7 9 9 8.7 A 4
Chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa 3 7 7.5 6 6 6.3 C 2
Y học cổ truyền 2 6.5 7.5 8 8 7.7 B 3
Quản lý điều dưỡng 2 8 7 8.5 8 B+ 3.5
Chăm sóc người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực 3 8 7 7.5 9 8.4 B+ 3.5
Chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình 3 7 2 8.5 7.5 6.8 C+ 2.5
Phòng chống nhiễm khuẩn bệnh viện 2 8 8 8 8.5 8.3 B+ 3.5
Chăm sóc sức khỏe tâm thần 2 8 8 7.5 7.5 7.6 B 3
Phục hồi chức năng 2 7 7 8 7.6 B 3
Chăm sóc sức khỏe cộng đồng 3 8 8 6 8.5 8 B+ 3.5
Nghiên cứu khoa học 2 8 8 7.5 7.7 B 3
Điều dưỡng chuyên khoa hệ nội 2 7 8 8 8 7.9 B 3
Chăm sóc sức khỏe người bệnh nội khoa nâng cao 3 8 8 8 9 8.6 A 4
Thực tế ngành 4 8 8 8 8 B+ 3.5